Cách dùng "鸡窝里捯饬出一只鹅" (jī wō lǐ dáo chì chū yī zhī é) trong hội thoại tiếng Trung
鸡窝里捯饬出一只鹅
Trong chuồng gà mà chải chuốt ra được con ngỗng
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
8:15
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还把头发给剪了 | hái bǎ tóu fā gěi jiǎn le | Còn cắt tóc đi nữa chứ |
| 2▶ | 鸡窝里捯饬出一只鹅 | jī wō lǐ dáo chì chū yī zhī é | Trong chuồng gà mà chải chuốt ra được con ngỗng |
| 3 | 外甥女随舅 差不了 也就凑合看吧 | wài shēng nǚ suí jiù chà bù liǎo yě jiù còu hé kàn ba | Cháu gái giống cậu, không tệ đâu Cũng tạm nhìn được thôi |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
jīn tiān dài nǐ cóng jù chǎng de zhèng mén zǒuHôm nay tao dẫn mày đi qua cổng chính nhà hát

HSK 5
0:03s
wǒ zhè wú yuán wú gù dì xiàn zài xì dōu chàng bù liǎo le nǐ děng zheTôi chẳng có lý do gì mà giờ lại không được hát nữa. Mày chờ đó.



