Cách dùng "鸡窝里捯饬出一只鹅" (jī wō lǐ dáo chì chū yī zhī é) trong hội thoại tiếng Trung

dáochìchūzhīé

Trong chuồng gà mà chải chuốt ra được con ngỗng

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
8:15
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1还把头发给剪了hái bǎ tóu fā gěi jiǎn leCòn cắt tóc đi nữa chứ
2鸡窝里捯饬出一只鹅jī wō lǐ dáo chì chū yī zhī éTrong chuồng gà mà chải chuốt ra được con ngỗng
3外甥女随舅 差不了 也就凑合看吧wài shēng nǚ suí jiù chà bù liǎo yě jiù còu hé kàn baCháu gái giống cậu, không tệ đâu Cũng tạm nhìn được thôi

More Clips From Episode

Total 226 clips (Page 12 of 12)
那晚上这鼓让我敲吧
HSK 5
0:03s
nà wǎn shàng zhè gǔ ràng wǒ qiāo baVậy tối nay trống để tôi đánh nhé

黄主任 你说咋样
HSK 6
0:03s
huáng zhǔ rèn nǐ shuō zǎ yàngHoàng chủ nhiệm, ông nói thế nào?

何大锤敲的鼓是乱的
HSK 5
0:03s
hé dà chuí qiāo de gǔ shì luàn deHà Đại Chùy đánh trống loạn cả lên

他要敲鼓 我唱不了
HSK 1
0:03s
tā yào qiāo gǔ wǒ chàng bù liǎohắn mà đánh thì tôi hát không được.

今天带你从剧场的正门走
HSK 5
0:03s
jīn tiān dài nǐ cóng jù chǎng de zhèng mén zǒuHôm nay tao dẫn mày đi qua cổng chính nhà hát

我这无缘无故地 现在戏都唱不了了 你等着
HSK 5
0:03s
wǒ zhè wú yuán wú gù dì xiàn zài xì dōu chàng bù liǎo le nǐ děng zheTôi chẳng có lý do gì mà giờ lại không được hát nữa. Mày chờ đó.