Cách dùng "那去公安局 配合人调查" (nà qù gōng ān jú pèi hé rén diào chá) trong hội thoại tiếng Trung
那去公安局 配合人调查
nà qù gōng ān jú pèi hé rén diào chá
Thì ra công an, để người ta điều tra
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
22:01
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我请你配合保卫科调查 凭啥 那要不配合呢 | wǒ qǐng nǐ pèi hé bǎo wèi kē diào chá píng shá nà yào bù pèi hé ne | Tao mời mày hợp tác điều tra với phòng bảo vệ, căn cứ vào cái gì Còn nếu không hợp tác thì sao |
| 2▶ | 我请你配合保卫科调查 凭啥 那要不配合呢 | wǒ qǐng nǐ pèi hé bǎo wèi kē diào chá píng shá nà yào bù pèi hé ne | Tao mời mày hợp tác điều tra với phòng bảo vệ, căn cứ vào cái gì Còn nếu không hợp tác thì sao |
| 3 | 行行行 你歪你歪(厉害) | xíng xíng xíng nǐ wāi nǐ wāi ( lì hài ) | Được rồi được rồi, mày ghê mày ghê |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 1 of 12)
HSK 5
0:03s
zhè huí bǎ nà huáng zhèng jīng de máo bìng gěi zhì leLần này trị được cái tật của Huang Zhengjing rồi

HSK 7
0:03s
kàn tā yī tiān dào wǎn de hái zhǎo nǚ tóng zhì tán xīn bùXem đó, cả ngày hắn cứ còn đi tâm sự với mấy chị em nữa không?

HSK 6
0:03s
qí chē zi shuāi le yī xià méi shì pí ròu shāng méi shāng zhe gǔ touĐi xe đạp bị ngã thôi. Không sao, trầy da thôi, không gãy xương đâu.

HSK 6
0:03s
cóng xiǎo fàng yáng bǎ zì jǐ yě fàng chéng yáng leTừ nhỏ chăn dê, chăn lâu thành dê luôn rồi.

HSK 6
0:03s
huáng zhèng jīng zuó tiān kě shì tè yì kāi le gè huì aHôm qua Huang Zhengjing đặc biệt triệu tập họp đấy,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāi dī tóu de shí hòu jiù dī tóu bié lǎo gēn gè gǔ chuí shì deLúc cần cúi đầu thì cúi đi, đừng cứ như cái dùi trống vậy,

HSK 3
0:03s
yìng bāng bāng dì tǐng zhe wǒ jiù tǐng zhe le tā néng bǎ wǒ zǎ necứng đơ mà chống lại. Tao cứ chống lại, hắn làm gì được tao?











