Cách dùng "那我就想知道了" (nà wǒ jiù xiǎng zhī dào le) trong hội thoại tiếng Trung
那我就想知道了
nà wǒ jiù xiǎng zhī dào le
Thì tôi muốn biết một điều
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
41:42
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 组织一定把那个传言的人揪出来 | zǔ zhī yí dìng bǎ nà ge chuán yán de rén jiū chū lái | Tổ chức nhất định sẽ lôi kẻ tung tin đồn đó ra ánh sáng |
| 2▶ | 那我就想知道了 | nà wǒ jiù xiǎng zhī dào le | Thì tôi muốn biết một điều |
| 3 | 匿名信上写我花彩香的名了吗 | nì míng xìn shàng xiě wǒ huā cǎi xiāng de míng le ma | Trong thư nặc danh đó có ghi tên tôi, Hoa Thái Hương không? |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 1 of 12)
HSK 5
0:03s
zhè huí bǎ nà huáng zhèng jīng de máo bìng gěi zhì leLần này trị được cái tật của Huang Zhengjing rồi

HSK 7
0:03s
kàn tā yī tiān dào wǎn de hái zhǎo nǚ tóng zhì tán xīn bùXem đó, cả ngày hắn cứ còn đi tâm sự với mấy chị em nữa không?

HSK 6
0:03s
qí chē zi shuāi le yī xià méi shì pí ròu shāng méi shāng zhe gǔ touĐi xe đạp bị ngã thôi. Không sao, trầy da thôi, không gãy xương đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
cóng xiǎo fàng yáng bǎ zì jǐ yě fàng chéng yáng leTừ nhỏ chăn dê, chăn lâu thành dê luôn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
huáng zhèng jīng zuó tiān kě shì tè yì kāi le gè huì aHôm qua Huang Zhengjing đặc biệt triệu tập họp đấy,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāi dī tóu de shí hòu jiù dī tóu bié lǎo gēn gè gǔ chuí shì deLúc cần cúi đầu thì cúi đi, đừng cứ như cái dùi trống vậy,

HSK 3
0:03s
yìng bāng bāng dì tǐng zhe wǒ jiù tǐng zhe le tā néng bǎ wǒ zǎ necứng đơ mà chống lại. Tao cứ chống lại, hắn làm gì được tao?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s