Cách dùng "你负责开口 出声" (nǐ fù zé kāi kǒu chū shēng) trong hội thoại tiếng Trung

kāikǒu chūshēng

Mày lo phần lên tiếng, cất giọng

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
28:58
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1咱三个分工zán sān gè fēn gōngBa đứa mình phân công nhau
2你负责开口 出声nǐ fù zé kāi kǒu chū shēngMày lo phần lên tiếng, cất giọng
3你负责把她教会唱了 其他的 我来弄nǐ fù zé bǎ tā jiào huì chàng le qí tā de wǒ lái nòngMày lo dạy nó biết hát Còn lại tao lo hết

More Clips From Episode

Total 226 clips (Page 12 of 12)
那晚上这鼓让我敲吧
HSK 5
0:03s
nà wǎn shàng zhè gǔ ràng wǒ qiāo baVậy tối nay trống để tôi đánh nhé

黄主任 你说咋样
HSK 6
0:03s
huáng zhǔ rèn nǐ shuō zǎ yàngHoàng chủ nhiệm, ông nói thế nào?

何大锤敲的鼓是乱的
HSK 5
0:03s
hé dà chuí qiāo de gǔ shì luàn deHà Đại Chùy đánh trống loạn cả lên

他要敲鼓 我唱不了
HSK 1
0:03s
tā yào qiāo gǔ wǒ chàng bù liǎohắn mà đánh thì tôi hát không được.

今天带你从剧场的正门走
HSK 5
0:03s
jīn tiān dài nǐ cóng jù chǎng de zhèng mén zǒuHôm nay tao dẫn mày đi qua cổng chính nhà hát

我这无缘无故地 现在戏都唱不了了 你等着
HSK 5
0:03s
wǒ zhè wú yuán wú gù dì xiàn zài xì dōu chàng bù liǎo le nǐ děng zheTôi chẳng có lý do gì mà giờ lại không được hát nữa. Mày chờ đó.