Cách dùng "你 你放那儿 明天再说吧" (nǐ nǐ fàng nà ér míng tiān zài shuō ba) trong hội thoại tiếng Trung
你 你放那儿 明天再说吧
Cô... để đó đó, mai tính
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
10:30
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 换下这破衣服舍不得扔 给烧了 炉火都封了嘛 | huàn xià zhè pò yī fú shě bù dé rēng gěi shāo le lú huǒ dōu fēng le ma | Cởi ra rồi mà tiếc không chịu vứt Đốt đi thôi Lò đã tắt rồi mà |
| 2▶ | 你 你放那儿 明天再说吧 | nǐ nǐ fàng nà ér míng tiān zài shuō ba | Cô... để đó đó, mai tính |
| 3 | 留下破衣服给我 | liú xià pò yī fú gěi wǒ | Để lại đống quần áo rách cho tôi |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 1 of 12)
HSK 5
0:03s
zhè huí bǎ nà huáng zhèng jīng de máo bìng gěi zhì leLần này trị được cái tật của Huang Zhengjing rồi

HSK 7
0:03s
kàn tā yī tiān dào wǎn de hái zhǎo nǚ tóng zhì tán xīn bùXem đó, cả ngày hắn cứ còn đi tâm sự với mấy chị em nữa không?

HSK 6
0:03s
qí chē zi shuāi le yī xià méi shì pí ròu shāng méi shāng zhe gǔ touĐi xe đạp bị ngã thôi. Không sao, trầy da thôi, không gãy xương đâu.

HSK 6
0:03s
cóng xiǎo fàng yáng bǎ zì jǐ yě fàng chéng yáng leTừ nhỏ chăn dê, chăn lâu thành dê luôn rồi.

HSK 6
0:03s
huáng zhèng jīng zuó tiān kě shì tè yì kāi le gè huì aHôm qua Huang Zhengjing đặc biệt triệu tập họp đấy,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāi dī tóu de shí hòu jiù dī tóu bié lǎo gēn gè gǔ chuí shì deLúc cần cúi đầu thì cúi đi, đừng cứ như cái dùi trống vậy,

HSK 3
0:03s
yìng bāng bāng dì tǐng zhe wǒ jiù tǐng zhe le tā néng bǎ wǒ zǎ necứng đơ mà chống lại. Tao cứ chống lại, hắn làm gì được tao?











