Cách dùng "你说得我浑身都发麻了嘛" (nǐ shuō dé wǒ hún shēn dōu fā má le ma) trong hội thoại tiếng Trung
你说得我浑身都发麻了嘛
nǐ shuō dé wǒ hún shēn dōu fā má le ma
Anh nói làm em nổi cả da gà rồi đây
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
7:38
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你听她胡说八道 | nǐ tīng tā hú shuō bā dào | Anh mà nghe chị ấy nói bậy nói bạ |
| 2▶ | 你说得我浑身都发麻了嘛 | nǐ shuō dé wǒ hún shēn dōu fā má le ma | Anh nói làm em nổi cả da gà rồi đây |
| 3 | 鼓槌只能敲到鼓皮上 敲啥麻筋哪 | gǔ chuí zhǐ néng qiāo dào gǔ pí shàng qiāo shá má jīn nǎ | Dùi trống chỉ đánh vào mặt trống thôi Đánh dây thần kinh gì chứ |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 1 of 12)
HSK 5
0:03s
zhè huí bǎ nà huáng zhèng jīng de máo bìng gěi zhì leLần này trị được cái tật của Huang Zhengjing rồi

HSK 7
0:03s
kàn tā yī tiān dào wǎn de hái zhǎo nǚ tóng zhì tán xīn bùXem đó, cả ngày hắn cứ còn đi tâm sự với mấy chị em nữa không?

HSK 6
0:03s
qí chē zi shuāi le yī xià méi shì pí ròu shāng méi shāng zhe gǔ touĐi xe đạp bị ngã thôi. Không sao, trầy da thôi, không gãy xương đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
cóng xiǎo fàng yáng bǎ zì jǐ yě fàng chéng yáng leTừ nhỏ chăn dê, chăn lâu thành dê luôn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
huáng zhèng jīng zuó tiān kě shì tè yì kāi le gè huì aHôm qua Huang Zhengjing đặc biệt triệu tập họp đấy,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāi dī tóu de shí hòu jiù dī tóu bié lǎo gēn gè gǔ chuí shì deLúc cần cúi đầu thì cúi đi, đừng cứ như cái dùi trống vậy,

HSK 3
0:03s
yìng bāng bāng dì tǐng zhe wǒ jiù tǐng zhe le tā néng bǎ wǒ zǎ necứng đơ mà chống lại. Tao cứ chống lại, hắn làm gì được tao?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s