Cách dùng "有肉吃 管伙食的" (yǒu ròu chī guǎn huǒ shí de) trong hội thoại tiếng Trung
有肉吃 管伙食的
Có thịt mà ăn, người lo việc bếp núc đấy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
17:15
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这叫裘爷啊 以后见了他 嘴甜一点 | zhè jiào qiú yé a yǐ hòu jiàn le tā zuǐ tián yì diǎn | Đó là Cừu Gia đấy Sau này gặp ông ấy thì ăn nói ngọt ngào vào |
| 2▶ | 有肉吃 管伙食的 | yǒu ròu chī guǎn huǒ shí de | Có thịt mà ăn, người lo việc bếp núc đấy |
| 3 | 来弟 起床了 | lái dì qǐ chuáng le | Laidi, dậy thôi |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
jīn tiān dài nǐ cóng jù chǎng de zhèng mén zǒuHôm nay tao dẫn mày đi qua cổng chính nhà hát

HSK 5
0:03s
wǒ zhè wú yuán wú gù dì xiàn zài xì dōu chàng bù liǎo le nǐ děng zheTôi chẳng có lý do gì mà giờ lại không được hát nữa. Mày chờ đó.



