Cách dùng "再到外头 能开口说话不" (zài dào wài tou néng kāi kǒu shuō huà bù) trong hội thoại tiếng Trung
再到外头 能开口说话不
Ra ngoài đó, có chịu mở miệng nói chuyện không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
37:34
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 舅刚跟你说这 都听懂了没 | jiù gāng gēn nǐ shuō zhè dōu tīng dǒng le méi | Cậu vừa nói với cháu vậy đó, nghe hiểu hết chưa? |
| 2▶ | 再到外头 能开口说话不 | zài dào wài tou néng kāi kǒu shuō huà bù | Ra ngoài đó, có chịu mở miệng nói chuyện không? |
| 3 | 快走快走 今儿个吃肉呢 | kuài zǒu kuài zǒu jīn ér gè chī ròu ne | Nhanh lên nhanh lên, hôm nay có thịt đó! |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 1 of 12)
HSK 5
0:03s
zhè huí bǎ nà huáng zhèng jīng de máo bìng gěi zhì leLần này trị được cái tật của Huang Zhengjing rồi

HSK 7
0:03s
kàn tā yī tiān dào wǎn de hái zhǎo nǚ tóng zhì tán xīn bùXem đó, cả ngày hắn cứ còn đi tâm sự với mấy chị em nữa không?

HSK 6
0:03s
qí chē zi shuāi le yī xià méi shì pí ròu shāng méi shāng zhe gǔ touĐi xe đạp bị ngã thôi. Không sao, trầy da thôi, không gãy xương đâu.

HSK 6
0:03s
cóng xiǎo fàng yáng bǎ zì jǐ yě fàng chéng yáng leTừ nhỏ chăn dê, chăn lâu thành dê luôn rồi.

HSK 6
0:03s
huáng zhèng jīng zuó tiān kě shì tè yì kāi le gè huì aHôm qua Huang Zhengjing đặc biệt triệu tập họp đấy,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāi dī tóu de shí hòu jiù dī tóu bié lǎo gēn gè gǔ chuí shì deLúc cần cúi đầu thì cúi đi, đừng cứ như cái dùi trống vậy,

HSK 3
0:03s
yìng bāng bāng dì tǐng zhe wǒ jiù tǐng zhe le tā néng bǎ wǒ zǎ necứng đơ mà chống lại. Tao cứ chống lại, hắn làm gì được tao?











