Cách dùng "但开口说话不是说让你说吃肉" (dàn kāi kǒu shuō huà bú shì shuō ràng nǐ shuō chī ròu) trong hội thoại tiếng Trung
但开口说话不是说让你说吃肉
Nhưng mở miệng không phải là để nói chuyện ăn thịt
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
37:19
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这开口有这难呢 | zhè kāi kǒu yǒu zhè nán ne | Mở miệng có khó đến vậy không? |
| 2▶ | 但开口说话不是说让你说吃肉 | dàn kāi kǒu shuō huà bú shì shuō ràng nǐ shuō chī ròu | Nhưng mở miệng không phải là để nói chuyện ăn thịt |
| 3 | 你再考上剧团了 我跟你说 咱灶上每个礼拜都吃肉 | nǐ zài kǎo shàng jù tuán le wǒ gēn nǐ shuō zán zào shàng měi gè lǐ bài dōu chī ròu | Cháu mà thi đậu vào đoàn kịch Cậu nói thật, bếp nhà mình tuần nào cũng có thịt |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 1 of 12)
HSK 5
0:03s
zhè huí bǎ nà huáng zhèng jīng de máo bìng gěi zhì leLần này trị được cái tật của Huang Zhengjing rồi

HSK 7
0:03s
kàn tā yī tiān dào wǎn de hái zhǎo nǚ tóng zhì tán xīn bùXem đó, cả ngày hắn cứ còn đi tâm sự với mấy chị em nữa không?

HSK 6
0:03s
qí chē zi shuāi le yī xià méi shì pí ròu shāng méi shāng zhe gǔ touĐi xe đạp bị ngã thôi. Không sao, trầy da thôi, không gãy xương đâu.

HSK 6
0:03s
cóng xiǎo fàng yáng bǎ zì jǐ yě fàng chéng yáng leTừ nhỏ chăn dê, chăn lâu thành dê luôn rồi.

HSK 6
0:03s
huáng zhèng jīng zuó tiān kě shì tè yì kāi le gè huì aHôm qua Huang Zhengjing đặc biệt triệu tập họp đấy,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāi dī tóu de shí hòu jiù dī tóu bié lǎo gēn gè gǔ chuí shì deLúc cần cúi đầu thì cúi đi, đừng cứ như cái dùi trống vậy,

HSK 3
0:03s
yìng bāng bāng dì tǐng zhe wǒ jiù tǐng zhe le tā néng bǎ wǒ zǎ necứng đơ mà chống lại. Tao cứ chống lại, hắn làm gì được tao?











