Cách dùng "这是她旧衣服 给你做戏服" (zhè shì tā jiù yī fú gěi nǐ zuò xì fú) trong hội thoại tiếng Trung
这是她旧衣服 给你做戏服
Đây là quần áo cũ của nó, cho cô làm trang phục
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
11:13
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 胡三元外甥女 今天刚到 | hú sān yuán wài shēng nǚ jīn tiān gāng dào | Cháu gái của Hồ Tam Nguyên Mới đến hôm nay |
| 2▶ | 这是她旧衣服 给你做戏服 | zhè shì tā jiù yī fú gěi nǐ zuò xì fú | Đây là quần áo cũ của nó, cho cô làm trang phục |
| 3 | 洗洗啊 有味 | xǐ xǐ a yǒu wèi | Giặt đi đã, có mùi đấy |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 1 of 12)
HSK 5
0:03s
zhè huí bǎ nà huáng zhèng jīng de máo bìng gěi zhì leLần này trị được cái tật của Huang Zhengjing rồi

HSK 7
0:03s
kàn tā yī tiān dào wǎn de hái zhǎo nǚ tóng zhì tán xīn bùXem đó, cả ngày hắn cứ còn đi tâm sự với mấy chị em nữa không?

HSK 6
0:03s
qí chē zi shuāi le yī xià méi shì pí ròu shāng méi shāng zhe gǔ touĐi xe đạp bị ngã thôi. Không sao, trầy da thôi, không gãy xương đâu.

HSK 6
0:03s
cóng xiǎo fàng yáng bǎ zì jǐ yě fàng chéng yáng leTừ nhỏ chăn dê, chăn lâu thành dê luôn rồi.

HSK 6
0:03s
huáng zhèng jīng zuó tiān kě shì tè yì kāi le gè huì aHôm qua Huang Zhengjing đặc biệt triệu tập họp đấy,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāi dī tóu de shí hòu jiù dī tóu bié lǎo gēn gè gǔ chuí shì deLúc cần cúi đầu thì cúi đi, đừng cứ như cái dùi trống vậy,

HSK 3
0:03s
yìng bāng bāng dì tǐng zhe wǒ jiù tǐng zhe le tā néng bǎ wǒ zǎ necứng đơ mà chống lại. Tao cứ chống lại, hắn làm gì được tao?











