Cách dùng "这应该麻木迟钝哪" (zhè yīng gāi má mù chí dùn nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
这应该麻木迟钝哪
zhè yīng gāi má mù chí dùn nǎ
Vậy thì phải tê liệt chứ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
7:04
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我的肉不是肉吗 你刚不说了吗 皮糙肉厚的 | wǒ de ròu bú shì ròu ma nǐ gāng bù shuō le ma pí cāo ròu hòu de | Thịt tôi không phải thịt sao Anh vừa chẳng bảo da dày thịt dày đó sao |
| 2▶ | 这应该麻木迟钝哪 | zhè yīng gāi má mù chí dùn nǎ | Vậy thì phải tê liệt chứ |
| 3 | 人 人迟钝 肉不麻木嘛 忍着点 | rén rén chí dùn ròu bù má mù ma rěn zhe diǎn | Người thì người chậm, thịt đâu có tê được Ráng chịu một chút đi |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 1 of 12)
HSK 5
0:03s
zhè huí bǎ nà huáng zhèng jīng de máo bìng gěi zhì leLần này trị được cái tật của Huang Zhengjing rồi

HSK 7
0:03s
kàn tā yī tiān dào wǎn de hái zhǎo nǚ tóng zhì tán xīn bùXem đó, cả ngày hắn cứ còn đi tâm sự với mấy chị em nữa không?

HSK 6
0:03s
qí chē zi shuāi le yī xià méi shì pí ròu shāng méi shāng zhe gǔ touĐi xe đạp bị ngã thôi. Không sao, trầy da thôi, không gãy xương đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
cóng xiǎo fàng yáng bǎ zì jǐ yě fàng chéng yáng leTừ nhỏ chăn dê, chăn lâu thành dê luôn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
huáng zhèng jīng zuó tiān kě shì tè yì kāi le gè huì aHôm qua Huang Zhengjing đặc biệt triệu tập họp đấy,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāi dī tóu de shí hòu jiù dī tóu bié lǎo gēn gè gǔ chuí shì deLúc cần cúi đầu thì cúi đi, đừng cứ như cái dùi trống vậy,

HSK 3
0:03s
yìng bāng bāng dì tǐng zhe wǒ jiù tǐng zhe le tā néng bǎ wǒ zǎ necứng đơ mà chống lại. Tao cứ chống lại, hắn làm gì được tao?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s