Cách dùng "本事了得" (běn shì liǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
本事了得
có năng lực rất ghê gớm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:41
cǐ rén shì tài hòu de qīn xìn zhī qián yòu yì zhí zài jīng zhào fǔ rèn zhí
此人是太后的亲信 之前又一直在京兆府任职
“Người này là thân tín của Thái hậu, trước đây lại luôn làm việc ở Phủ Kinh Triệu,”
LINE 0226:46
PLAYING SCENEběn本
shì事
liǎo了
de得
“có năng lực rất ghê gớm.”
LINE 0326:50
cǐ此
shì事
“E rằng chuyện này”
Show Information