Cách dùng "此事说来话长了" (cǐ shì shuō lái huà cháng le) trong hội thoại tiếng Trung

shìshuōláihuàchángle

Chuyện này nói ra thì dài.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:38
tàn
qīng
chǔ

ta đã nghe ngóng rõ rồi.

LINE 0225:40
PLAYING SCENE
shì
shuō
lái
huà
cháng
le

Chuyện này nói ra thì dài.

LINE 0325:43
dà yuē yī nián qián biàn fā xiàn wǒ fāng jūn xiè zhōng

大约一年前 便发现我方军械中

Khoảng một năm trước, phát hiện ra trong số quân giới của chúng ta

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp25:40
TMDB ID292696