Cách dùng "今夜 怕是又要晚归了" (jīn yè pà shì yòu yào wǎn guī le) trong hội thoại tiếng Trung

jīn shìyòuyàowǎnguīle

Đêm nay e là lại phải về muộn rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
21:12
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1张恒远一案牵涉甚广 我必须得亲自审理zhāng héng yuǎn yī àn qiān shè shèn guǎng wǒ bì xū dé qīn zì shěn lǐVụ án Trương Hằng Viễn dính líu rất rộng, ta bắt buộc phải đích thân thẩm vấn.
2今夜 怕是又要晚归了jīn yè pà shì yòu yào wǎn guī leĐêm nay e là lại phải về muộn rồi.
3你的腿方才好转nǐ de tuǐ fāng cái hǎo zhuǎnChân của ngài vừa mới có chuyển biến tốt.

More Clips From Episode

Total 91 clips (Page 5 of 5)
连只耗子都别想溜进去
HSK 7
0:03s
lián zhǐ hào zi dōu bié xiǎng liū jìn qùđến một con chuột cũng đừng hòng lẻn vào.

王妃 你吃点东西 休息一下吧
HSK 1
0:03s
wáng fēi nǐ chī diǎn dōng xī xiū xī yī xià baVương phi, người ăn chút đồ và nghỉ ngơi đi.

殿下这些旧物 被大理寺翻得一团糟
HSK 5
0:03s
diàn xià zhè xiē jiù wù bèi dà lǐ sì fān dé yī tuán zāoNhững đồ vật cũ này của điện hạ đã bị Đại Lý Tự lục tung lên,

不是一日两日能收拾完的
HSK 4
0:03s
bú shì yī rì liǎng rì néng shōu shí wán dekhông phải một hai ngày là dọn dẹp xong được đâu.

是啊 王妃 不如 我去给您倒杯茶吧
HSK 4
0:03s
shì a wáng fēi bù rú wǒ qù gěi nín dào bēi chá baĐúng đó, vương phi. Hay là ta đi pha cho người ly trà nhé?

他 不肯走啊 他不走你可以赶他走啊
HSK 4
0:03s
tā bù kěn zǒu a tā bù zǒu nǐ kě yǐ gǎn tā zǒu aHắn không chịu đi. Hắn không đi, huynh có thể đuổi hắn đi mà.

我赶了 你怎么赶的
HSK 4
0:03s
wǒ gǎn le nǐ zěn me gǎn deTa đuổi rồi. Huynh đuổi thế nào?

我让账房把他工钱都停了
HSK 4
0:03s
wǒ ràng zhàng fáng bǎ tā gōng qián dōu tíng leTa bảo phòng thu chi ngừng trả tiền công cho hắn rồi.

你可曾把这段婚姻 放在心上过
HSK 6
0:03s
nǐ kě zēng bǎ zhè duàn hūn yīn fàng zài xīn shàng guòNàng có từng để tâm tới cuộc hôn nhân này không?

我们许是不太了解对方吧
HSK 4
0:03s
wǒ men xǔ shì bù tài liǎo jiě duì fāng baCó lẽ chúng ta vẫn chưa hiểu đối phương lắm.

秦苍 他要杀你
HSK 6
0:03s
qín cāng tā yào shā nǐTần Thương, hắn muốn giết ngươi!