Cách dùng "他如今 可还好啊" (tā rú jīn kě hái hǎo a) trong hội thoại tiếng Trung
他如今 可还好啊
tā rú jīn kě hái hǎo a
Hiện giờ ông ấy vẫn khỏe chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
19:25
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你这身风骨气度 与你外祖父如出一辙呀 | nǐ zhè shēn fēng gǔ qì dù yǔ nǐ wài zǔ fù rú chū yī zhé ya | Phong thái, khí khái của cô đúng là giống hệt ngoại tổ phụ của cô. |
| 2▶ | 他如今 可还好啊 | tā rú jīn kě hái hǎo a | Hiện giờ ông ấy vẫn khỏe chứ? |
| 3 | 劳国公记挂 外祖父身体康健 | láo guó gōng jì guà wài zǔ fù shēn tǐ kāng jiàn | Đa tạ quốc công đã nhớ đến. Ngoại tổ phụ vẫn khỏe mạnh, |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
wáng fēi nǐ chī diǎn dōng xī xiū xī yī xià baVương phi, người ăn chút đồ và nghỉ ngơi đi.

HSK 5
0:03s
diàn xià zhè xiē jiù wù bèi dà lǐ sì fān dé yī tuán zāoNhững đồ vật cũ này của điện hạ đã bị Đại Lý Tự lục tung lên,

HSK 4
0:03s
bú shì yī rì liǎng rì néng shōu shí wán dekhông phải một hai ngày là dọn dẹp xong được đâu.

HSK 4
0:03s
shì a wáng fēi bù rú wǒ qù gěi nín dào bēi chá baĐúng đó, vương phi. Hay là ta đi pha cho người ly trà nhé?

HSK 4
0:03s
tā bù kěn zǒu a tā bù zǒu nǐ kě yǐ gǎn tā zǒu aHắn không chịu đi. Hắn không đi, huynh có thể đuổi hắn đi mà.

HSK 4
0:03s
wǒ ràng zhàng fáng bǎ tā gōng qián dōu tíng leTa bảo phòng thu chi ngừng trả tiền công cho hắn rồi.

HSK 6
0:03s
nǐ kě zēng bǎ zhè duàn hūn yīn fàng zài xīn shàng guòNàng có từng để tâm tới cuộc hôn nhân này không?

HSK 4
0:03s

