Cách dùng "不是让他们滚蛋嘛" (bú shì ràng tā men gǔn dàn ma) trong hội thoại tiếng Trung

shìràngmengǔndànma

Tôi bảo họ cút đi cơ mà.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
22:44
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1像你一样漂亮xiàng nǐ yī yàng piào liàngĐẹp giống như cô vậy đó.
2不是让他们滚蛋嘛bú shì ràng tā men gǔn dàn maTôi bảo họ cút đi cơ mà.
3我说话wǒ shuō huàTôi nói chuyện...

More Clips From Episode

Total 46 clips (Page 3 of 3)
像他这种地痞流氓啊
HSK 7
0:03s
xiàng tā zhè zhòng dì pǐ liú máng aLoại côn đồ lưu manh như hắn

有金钱往来也是正常的
HSK 6
0:03s
yǒu jīn qián wǎng lái yě shì zhèng cháng decó giao dịch tiền bạc với nhau cũng là chuyện bình thường.

你别跑来跑去了
HSK 2
0:03s
nǐ bié pǎo lái pǎo qù leCậu đừng chạy tới chạy lui nữa.

现在就想试一下我们
HSK 3
0:03s
xiàn zài jiù xiǎng shì yī xià wǒ menchỉ muốn thử chúng ta thôi.

这回李棚改功不可没
HSK 1
0:03s
zhè huí lǐ péng gǎi gōng bù kě méiLần này Lý Bằng Cải lập được công.

是不是让他回来
HSK 2
0:03s
shì bú shì ràng tā huí láigọi cậu ấy về có được không ạ?