Cách dùng "但他们反反复复地在问" (dàn tā men fǎn fǎn fù fù dì zài wèn) trong hội thoại tiếng Trung

dànmenfǎnfǎnzàiwèn

nhưng họ cứ hỏi đi hỏi lại mãi

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
7:17
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我解释清楚了首饰的事wǒ jiě shì qīng chǔ le shǒu shì de shì[Đang chờ][Loa ngoài] Tôi đã giải thích rất rõ ràng chuyện đồ trang sức
2但他们反反复复地在问dàn tā men fǎn fǎn fù fù dì zài wènnhưng họ cứ hỏi đi hỏi lại mãi
3叶队出事之前yè duì chū shì zhī qiánrằng trước khi đội trưởng Diệp xảy ra chuyện

More Clips From Episode

Total 46 clips (Page 3 of 3)
像他这种地痞流氓啊
HSK 7
0:03s
xiàng tā zhè zhòng dì pǐ liú máng aLoại côn đồ lưu manh như hắn

有金钱往来也是正常的
HSK 6
0:03s
yǒu jīn qián wǎng lái yě shì zhèng cháng decó giao dịch tiền bạc với nhau cũng là chuyện bình thường.

你别跑来跑去了
HSK 2
0:03s
nǐ bié pǎo lái pǎo qù leCậu đừng chạy tới chạy lui nữa.

现在就想试一下我们
HSK 3
0:03s
xiàn zài jiù xiǎng shì yī xià wǒ menchỉ muốn thử chúng ta thôi.

这回李棚改功不可没
HSK 1
0:03s
zhè huí lǐ péng gǎi gōng bù kě méiLần này Lý Bằng Cải lập được công.

是不是让他回来
HSK 2
0:03s
shì bú shì ràng tā huí láigọi cậu ấy về có được không ạ?