Cách dùng "别激动 往后退" (bié jī dòng wǎng hòu tuì) trong hội thoại tiếng Trung
别激动 往后退
Đừng kích động. Lùi về sau.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
77:18
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 你再往前走一步 我就宰了她 | hǎo nǐ zài wǎng qián zǒu yī bù wǒ jiù zǎi le tā | Được. Ngươi mà tiến thêm một bước nữa. Ta sẽ giết nó. |
| 2▶ | 别激动 往后退 | bié jī dòng wǎng hòu tuì | Đừng kích động. Lùi về sau. |
| 3 | 好 往后退 | hǎo wǎng hòu tuì | Được. Lùi về sau. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 5 of 16)
HSK 5
0:03s
wǒ zhè bú shì xiǎng gěi nín yí gè jīng xǐ maCon chẳng phải là muốn cho bố một bất ngờ sao.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shén me lù zi zhè ge wǒ hái méi zhěng qīng chǔLai lịch thế nào? Chuyện này em vẫn chưa tìm hiểu rõ,

HSK 4
0:03s
zuì jìn a nǐ de qián shū de yǒu diǎn duōDạo này tiền bạc của cháu thua hơi nhiều rồi đấy.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zài zhè ná diǎn dōng xī qí shí jiù shì wèi le yǎng jiā hú kǒuLấy chút đồ ở đây thực ra cũng chỉ vì kế sinh nhai.












