Cách dùng "但是他像人间蒸发了一样" (dàn shì tā xiàng rén jiān zhēng fā le yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
但是他像人间蒸发了一样
nhưng hắn ta như bốc hơi khỏi nhân gian vậy.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
68:13
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们对桂玉忠实施了抓捕 | wǒ men duì guì yù zhōng shí shī le zhuā bǔ | Chúng tôi đã tiến hành bắt giữ Quế Ngọc Trung, |
| 2▶ | 但是他像人间蒸发了一样 | dàn shì tā xiàng rén jiān zhēng fā le yī yàng | nhưng hắn ta như bốc hơi khỏi nhân gian vậy. |
| 3 | 怎么样 | zěn me yàng | Thế nào rồi? |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 7 of 16)
HSK 5
0:03s
chén lǎo bǎn lái le zhōng gē zài máng ne nín shāo děng yī huì erÔng chủ Trần đến rồi. Anh Trung đang bận ạ. Ngài đợi một lát nhé.

HSK 7
0:03s
zhè yǒu gè dà jià gé de dōng xī wǒ ná bù zhǔnỞ đây có một món đồ giá trị lớn, tôi không chắc lắm.

















