Cách dùng "都躲开 救救我 躲开" (dōu duǒ kāi jiù jiù wǒ duǒ kāi) trong hội thoại tiếng Trung
都躲开 救救我 躲开
Tất cả tránh ra! Cứu tôi với! Tránh ra!
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
76:12
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一定要保证人质的安全 是 | yí dìng yào bǎo zhèng rén zhì dì ān quán shì | Nhất định phải đảm bảo an toàn cho con tin. Rõ. |
| 2▶ | 都躲开 救救我 躲开 | dōu duǒ kāi jiù jiù wǒ duǒ kāi | Tất cả tránh ra! Cứu tôi với! Tránh ra! |
| 3 | 你好 | nǐ hǎo | Chào ông. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 5 of 16)
HSK 5
0:03s
wǒ zhè bú shì xiǎng gěi nín yí gè jīng xǐ maCon chẳng phải là muốn cho bố một bất ngờ sao.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shén me lù zi zhè ge wǒ hái méi zhěng qīng chǔLai lịch thế nào? Chuyện này em vẫn chưa tìm hiểu rõ,

HSK 4
0:03s
zuì jìn a nǐ de qián shū de yǒu diǎn duōDạo này tiền bạc của cháu thua hơi nhiều rồi đấy.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zài zhè ná diǎn dōng xī qí shí jiù shì wèi le yǎng jiā hú kǒuLấy chút đồ ở đây thực ra cũng chỉ vì kế sinh nhai.












