Cách dùng "哥几个 开干 好" (gē jǐ gè kāi gàn hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

kāigàn hǎo

Anh em, làm thôi! Được.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
27:11
TMDB ID
1660900
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1大翻堂 得嘞dà fān táng dé leiLật tung sảnh lớn. Được rồi!
2哥几个 开干 好gē jǐ gè kāi gàn hǎoAnh em, làm thôi! Được.
3叔 啥是大蘑菇 还有硬片 山根是啥shū shá shì dà mó gū hái yǒu yìng piàn shān gēn shì sháChú, nấm lớn là gì ạ? Còn ngạnh phiến, sơn căn là sao ạ?

More Clips From Episode

Total 311 clips (Page 16 of 16)
知道谐音是哪两个字吧
HSK 1
0:03s
zhī dào xié yīn shì nǎ liǎng gè zì baBiết từ đồng âm của nó là gì không?

你们警察也信这个呀
HSK 5
0:03s
nǐ men jǐng chá yě xìn zhè ge yaCảnh sát các anh cũng tin cái này à?

信国家 信法律
HSK 4
0:03s
xìn guó jiā xìn fǎ lǜTin vào đất nước, tin vào pháp luật.

对得起自己的子女
HSK 7
0:03s
duì de qǐ zì jǐ de zǐ nǚxứng đáng với con cái của mình.

尤其是你有一个这么优秀的女儿
HSK 4
0:03s
yóu qí shì nǐ yǒu yí gè zhè me yōu xiù de nǚ érNhất là khi anh có một cô con gái ưu tú như vậy.

中华文化源远流长 博大精深
HSK 7
0:03s
zhōng huá wén huà yuán yuǎn liú cháng bó dà jīng shēnVăn hóa Trung Hoa có lịch sử lâu đời, rộng lớn và sâu sắc.

这个可以留给我吗
HSK 1
0:03s
zhè ge kě yǐ liú gěi wǒ maCái này có thể để lại cho tôi không?

来吧 大家都忙起来吧
HSK 2
0:03s
lái ba dà jiā dōu máng qǐ lái baNào, mọi người mau làm việc đi.

老算盘一直在找的库房 就是这吧
HSK 3
0:03s
lǎo suàn pán yì zhí zài zhǎo de kù fáng jiù shì zhè baCái kho mà Lão Toán Bàn vẫn luôn tìm kiếm, chính là đây phải không?

在执行抓捕的过程中 大家一定要多加小心
HSK 5
0:03s
zài zhí xíng zhuā bǔ de guò chéng zhōng dà jiā yí dìng yào duō jiā xiǎo xīnTrong quá trình thực hiện việc bắt giữ, mọi người nhất định phải hết sức cẩn thận,

站住 警察别动
HSK 4
0:03s
zhàn zhù jǐng chá bié dòngĐứng lại! Cảnh sát, đừng động đậy!