Cách dùng "就已经开始怀疑了" (jiù yǐ jīng kāi shǐ huái yí le) trong hội thoại tiếng Trung
就已经开始怀疑了
đã bắt đầu nghi ngờ rồi.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
49:01
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 铁队第一次带我去桂玉忠会所 走访摸排的时候 | tiě duì dì yī cì dài wǒ qù guì yù zhōng huì suǒ zǒu fǎng mō pái de shí hòu | Lần đầu Đội Thiết dẫn tôi đến câu lạc bộ của Quế Ngọc Trung để điều tra. |
| 2▶ | 就已经开始怀疑了 | jiù yǐ jīng kāi shǐ huái yí le | đã bắt đầu nghi ngờ rồi. |
| 3 | 从现在开始对汪海龙玉器被砸案 | cóng xiàn zài kāi shǐ duì wāng hǎi lóng yù qì bèi zá àn | Bắt đầu từ bây giờ, gộp vụ án ngọc khí của Uông Hải Long bị đập vỡ |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 5 of 16)
HSK 5
0:03s
wǒ zhè bú shì xiǎng gěi nín yí gè jīng xǐ maCon chẳng phải là muốn cho bố một bất ngờ sao.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shén me lù zi zhè ge wǒ hái méi zhěng qīng chǔLai lịch thế nào? Chuyện này em vẫn chưa tìm hiểu rõ,

HSK 4
0:03s
zuì jìn a nǐ de qián shū de yǒu diǎn duōDạo này tiền bạc của cháu thua hơi nhiều rồi đấy.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zài zhè ná diǎn dōng xī qí shí jiù shì wèi le yǎng jiā hú kǒuLấy chút đồ ở đây thực ra cũng chỉ vì kế sinh nhai.












