Cách dùng "老公 我报警了" (lǎo gōng wǒ bào jǐng le) trong hội thoại tiếng Trung
老公 我报警了
Chồng ơi, em báo cảnh sát rồi.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
41:48
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走 | zǒu | Đi. |
| 2▶ | 老公 我报警了 | lǎo gōng wǒ bào jǐng le | Chồng ơi, em báo cảnh sát rồi. |
| 3 | 谁让你报警的 | shuí ràng nǐ bào jǐng de | Ai cho em báo cảnh sát hả? |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 7 of 16)
HSK 5
0:03s
chén lǎo bǎn lái le zhōng gē zài máng ne nín shāo děng yī huì erÔng chủ Trần đến rồi. Anh Trung đang bận ạ. Ngài đợi một lát nhé.

HSK 7
0:03s
zhè yǒu gè dà jià gé de dōng xī wǒ ná bù zhǔnỞ đây có một món đồ giá trị lớn, tôi không chắc lắm.

















