Cách dùng "你不是什么都没干" (nǐ bú shì shén me dōu méi gàn) trong hội thoại tiếng Trung
你不是什么都没干
Anh không phải là không làm gì cả,
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
81:24
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我什么都没干 | wǒ shén me dōu méi gàn | Tôi chẳng làm gì cả. |
| 2▶ | 你不是什么都没干 | nǐ bú shì shén me dōu méi gàn | Anh không phải là không làm gì cả, |
| 3 | 你是什么都干 | nǐ shì shén me dōu gàn | mà là cái gì cũng làm. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 5 of 16)
HSK 5
0:03s
wǒ zhè bú shì xiǎng gěi nín yí gè jīng xǐ maCon chẳng phải là muốn cho bố một bất ngờ sao.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shén me lù zi zhè ge wǒ hái méi zhěng qīng chǔLai lịch thế nào? Chuyện này em vẫn chưa tìm hiểu rõ,

HSK 4
0:03s
zuì jìn a nǐ de qián shū de yǒu diǎn duōDạo này tiền bạc của cháu thua hơi nhiều rồi đấy.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zài zhè ná diǎn dōng xī qí shí jiù shì wèi le yǎng jiā hú kǒuLấy chút đồ ở đây thực ra cũng chỉ vì kế sinh nhai.












