Cách dùng "您都这岁数了" (nín dōu zhè suì shù le) trong hội thoại tiếng Trung
您都这岁数了
chú đã từng này tuổi rồi,
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
25:17
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 叔啊 | shū a | Chú à, |
| 2▶ | 您都这岁数了 | nín dōu zhè suì shù le | chú đã từng này tuổi rồi, |
| 3 | 少操点心吧 | shǎo cāo diǎn xīn ba | bớt lo đi ạ. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 5 of 16)
HSK 5
0:03s
wǒ zhè bú shì xiǎng gěi nín yí gè jīng xǐ maCon chẳng phải là muốn cho bố một bất ngờ sao.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shén me lù zi zhè ge wǒ hái méi zhěng qīng chǔLai lịch thế nào? Chuyện này em vẫn chưa tìm hiểu rõ,

HSK 4
0:03s
zuì jìn a nǐ de qián shū de yǒu diǎn duōDạo này tiền bạc của cháu thua hơi nhiều rồi đấy.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zài zhè ná diǎn dōng xī qí shí jiù shì wèi le yǎng jiā hú kǒuLấy chút đồ ở đây thực ra cũng chỉ vì kế sinh nhai.

HSK 2
0:03s
tóu jǐ tiān lái le hǎo jǐ bō rén lèng shì kōng shǒu zǒu deMấy hôm trước có mấy tốp người đến. Vậy mà đều phải về tay không.











