Cách dùng "您怎么就不能听我的呢" (nín zěn me jiù bù néng tīng wǒ de ne) trong hội thoại tiếng Trung
您怎么就不能听我的呢
Sao chú không thể nghe lời con được chứ?
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
25:29
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是我就不明白了叔 | bú shì wǒ jiù bù míng bái le shū | Không phải, con chỉ không hiểu thôi chú à. |
| 2▶ | 您怎么就不能听我的呢 | nín zěn me jiù bù néng tīng wǒ de ne | Sao chú không thể nghe lời con được chứ? |
| 3 | 我呀 | wǒ ya | Chú đây, |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 5 of 16)
HSK 5
0:03s
wǒ zhè bú shì xiǎng gěi nín yí gè jīng xǐ maCon chẳng phải là muốn cho bố một bất ngờ sao.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shén me lù zi zhè ge wǒ hái méi zhěng qīng chǔLai lịch thế nào? Chuyện này em vẫn chưa tìm hiểu rõ,

HSK 4
0:03s
zuì jìn a nǐ de qián shū de yǒu diǎn duōDạo này tiền bạc của cháu thua hơi nhiều rồi đấy.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zài zhè ná diǎn dōng xī qí shí jiù shì wèi le yǎng jiā hú kǒuLấy chút đồ ở đây thực ra cũng chỉ vì kế sinh nhai.

HSK 2
0:03s
tóu jǐ tiān lái le hǎo jǐ bō rén lèng shì kōng shǒu zǒu deMấy hôm trước có mấy tốp người đến. Vậy mà đều phải về tay không.











