Cách dùng "让你去那取东西的" (ràng nǐ qù nà qǔ dōng xī de) trong hội thoại tiếng Trung
让你去那取东西的
Bảo con đến đó lấy đồ.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
58:58
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他会联系你 | tā huì lián xì nǐ | Nó sẽ liên lạc với con. |
| 2▶ | 让你去那取东西的 | ràng nǐ qù nà qǔ dōng xī de | Bảo con đến đó lấy đồ. |
| 3 | 嗯 | ń | Vâng. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 15 of 16)
HSK 6
0:03s
jiù suàn wǒ xiàn zài fàng nǐ zǒu nǐ néng qù nǎCho dù bây giờ tôi để ông đi. Ông có thể đi đâu được chứ?

HSK 6
0:03s
chèn xiàn zài méi yǒu zào chéng zuì yán zhòng de hòu guǒNhân lúc bây giờ vẫn chưa gây ra hậu quả nghiêm trọng nhất.

HSK 4
0:03s
nǐ xiān bié jī dòng nǐ kàn wǒ shén me dōu méi yǒu dàiÔng đừng kích động vội. Ông xem, tôi không mang theo gì cả.

HSK 3
0:03s
wǒ gēn tā huàn huàn nín kàn xíng ba zhàn zhùTôi đổi chỗ cho cô ấy. Ông thấy được không? Đứng lại!

HSK 7
0:03s
hǎo nǐ zài wǎng qián zǒu yī bù wǒ jiù zǎi le tāĐược. Ngươi mà tiến thêm một bước nữa. Ta sẽ giết nó.

HSK 7
0:03s
nǐ zài wǎng qián zǒu yī bù wǒ jiù zǎi le tāNgươi mà tiến thêm một bước nữa. Ta sẽ giết nó.

HSK 7
0:03s
dào zhī dào nǐ xiàn zài shén me chǔ jìng maCó! Có biết bây giờ anh đang ở trong hoàn cảnh nào không?

HSK 5
0:03s
zhī dào shuō ba guì yù zhōng huì cáng zài nǎBiết ạ. Nói đi. Quế Ngọc Trung sẽ trốn ở đâu?

HSK 6
0:03s
wǒ fàn shén me fǎ le nǐ jiù bǎ wǒ dài zhè lái leTôi phạm pháp gì chứ, mà các anh lại đưa tôi đến đây?

HSK 3
0:03s
dōu bǎ nǐ dài dào zhè lái le hái méi xiǎng míng báiĐã đưa anh đến đây rồi, vẫn chưa nghĩ ra à?









