Cách dùng "叔 您看您" (shū nín kàn nín) trong hội thoại tiếng Trung
叔 您看您
Chú, chú xem kìa.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
59:55
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就把你干过的事都散出去 | wǒ jiù bǎ nǐ gàn guò de shì dōu sàn chū qù | chú sẽ phanh phui hết những chuyện cháu đã làm. |
| 2▶ | 叔 您看您 | shū nín kàn nín | Chú, chú xem kìa. |
| 3 | 您还真生气了 | nín hái zhēn shēng qì le | Chú giận thật rồi à? |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 5 of 16)
HSK 5
0:03s
wǒ zhè bú shì xiǎng gěi nín yí gè jīng xǐ maCon chẳng phải là muốn cho bố một bất ngờ sao.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shén me lù zi zhè ge wǒ hái méi zhěng qīng chǔLai lịch thế nào? Chuyện này em vẫn chưa tìm hiểu rõ,

HSK 4
0:03s
zuì jìn a nǐ de qián shū de yǒu diǎn duōDạo này tiền bạc của cháu thua hơi nhiều rồi đấy.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zài zhè ná diǎn dōng xī qí shí jiù shì wèi le yǎng jiā hú kǒuLấy chút đồ ở đây thực ra cũng chỉ vì kế sinh nhai.












