Cách dùng "谁让你报警的" (shuí ràng nǐ bào jǐng de) trong hội thoại tiếng Trung
谁让你报警的
Ai cho em báo cảnh sát hả?
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
41:51
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老公 我报警了 | lǎo gōng wǒ bào jǐng le | Chồng ơi, em báo cảnh sát rồi. |
| 2▶ | 谁让你报警的 | shuí ràng nǐ bào jǐng de | Ai cho em báo cảnh sát hả? |
| 3 | 保险柜里还有什么东西 | bǎo xiǎn guì lǐ hái yǒu shén me dōng xī | Trong két sắt còn có thứ gì? |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 5 of 16)
HSK 5
0:03s
wǒ zhè bú shì xiǎng gěi nín yí gè jīng xǐ maCon chẳng phải là muốn cho bố một bất ngờ sao.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shén me lù zi zhè ge wǒ hái méi zhěng qīng chǔLai lịch thế nào? Chuyện này em vẫn chưa tìm hiểu rõ,

HSK 4
0:03s
zuì jìn a nǐ de qián shū de yǒu diǎn duōDạo này tiền bạc của cháu thua hơi nhiều rồi đấy.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zài zhè ná diǎn dōng xī qí shí jiù shì wèi le yǎng jiā hú kǒuLấy chút đồ ở đây thực ra cũng chỉ vì kế sinh nhai.












