Cách dùng "他跟祖师爷肯定认识" (tā gēn zǔ shī yé kěn dìng rèn shí) trong hội thoại tiếng Trung
他跟祖师爷肯定认识
Ông ta và tổ sư gia chắc chắn quen nhau.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:47
néng能
kàn看
zhǔn准
zhè这
qīng青
shān山
yù玉
de的
jiù就
zhǐ只
yǒu有
guì桂
yù玉
zhōng忠
“Người có thể thẩm định chuẩn Ngọc Thanh Sơn này chỉ có Quế Ngọc Trung.”
LINE 0243:51
PLAYING SCENEtā他
gēn跟
zǔ祖
shī师
yé爷
kěn肯
dìng定
rèn认
shí识
“Ông ta và tổ sư gia chắc chắn quen nhau.”
LINE 0343:54
nà那
hǎo好
a啊
“Vậy thì tốt quá.”
Show Information