Cách dùng "汪老板明白人" (wāng lǎo bǎn míng bái rén) trong hội thoại tiếng Trung

wānglǎobǎnmíngbáirén

Sếp Uông là người hiểu chuyện.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
45:31
TMDB ID
1660900
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那必须得跟您合作呀 要不然青山不就白来了nà bì xū dé gēn nín hé zuò ya yào bù rán qīng shān bù jiù bái lái lethì phải hợp tác với ngài. Nếu không thì đến Thanh Sơn cũng công cốc.
2汪老板明白人wāng lǎo bǎn míng bái rénSếp Uông là người hiểu chuyện.
3桂老板敞亮人guì lǎo bǎn chǎng liàng rénSếp Quế là người hào sảng.

More Clips From Episode

Total 311 clips (Page 7 of 16)
陈老板来了 忠哥在忙呢 您稍等一会儿
HSK 5
0:03s
chén lǎo bǎn lái le zhōng gē zài máng ne nín shāo děng yī huì erÔng chủ Trần đến rồi. Anh Trung đang bận ạ. Ngài đợi một lát nhé.

这有个大价格的东西 我拿不准
HSK 7
0:03s
zhè yǒu gè dà jià gé de dōng xī wǒ ná bù zhǔnỞ đây có một món đồ giá trị lớn, tôi không chắc lắm.

要不然您帮忙掌掌眼
HSK 2
0:03s
yào bù rán nín bāng máng zhǎng zhǎng yǎnHay là ngài xem giúp tôi một chút.

估计是到代了
HSK 5
0:03s
gū jì shì dào dài leƯớc chừng là đồ cổ thật.

嘎嘎开门
HSK 2
0:03s
gā gā kāi ménCực kỳ chuẩn.

大开门
HSK 1
0:03s
dà kāi ménHàng thật chuẩn.

嘎嘎开门
HSK 2
0:03s
gā gā kāi ménCực kỳ chuẩn.

现代高仿的极品
HSK 5
0:03s
xiàn dài gāo fǎng de jí pǐnCực phẩm hàng nhái cao cấp hiện đại.

孔道里的细节不对
HSK 5
0:03s
kǒng dào lǐ de xì jié bú duìChi tiết trong lỗ khoan không đúng.

师父 我跟你说个事
HSK 6
0:03s
shī fù wǒ gēn nǐ shuō gè shìSư phụ. Con nói với thầy chuyện này.

几千年前的东西谁有啊
HSK 2
0:03s
jǐ qiān nián qián de dōng xī shuí yǒu aĐồ mấy nghìn năm trước thì ai mà có chứ?

要是我这有你收吗
HSK 4
0:03s
yào shì wǒ zhè yǒu nǐ shōu maNếu tôi có thì anh có mua không?

那我哪能随便收啊
HSK 4
0:03s
nà wǒ nǎ néng suí biàn shōu aSao tôi có thể mua bừa được chứ.

看看这个玉猪龙
HSK 1
0:03s
kàn kàn zhè ge yù zhū lóngXem cái Ngọc Trư Long này đi.

你怎么这么确定啊
HSK 5
0:03s
nǐ zěn me zhè me què dìng aSao anh lại chắc chắn như vậy?

一看你就是没文化
HSK 3
0:03s
yī kàn nǐ jiù shì méi wén huàNhìn là biết anh không có văn hóa rồi.

你这个玉猪龙啊它
HSK 2
0:03s
nǐ zhè ge yù zhū lóng a tāCái Ngọc Trư Long này của anh,

斗胆问您一句 您是
HSK 3
0:03s
dǒu dǎn wèn nín yī jù nín shìMạo muội hỏi một câu, anh là...

开个价吧
HSK 1
0:03s
kāi gè jià baRa giá đi.

师父 您给我整糊涂了
HSK 7
0:03s
shī fù nín gěi wǒ zhěng hú tú leSư phụ, người làm con hồ đồ quá.