Cách dùng "我跟忠哥玩两局" (wǒ gēn zhōng gē wán liǎng jú) trong hội thoại tiếng Trung
我跟忠哥玩两局
Tôi chơi với anh Trung vài ván.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
10:26
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 成交 | chéng jiāo | Thành giao. |
| 2▶ | 我跟忠哥玩两局 | wǒ gēn zhōng gē wán liǎng jú | Tôi chơi với anh Trung vài ván. |
| 3 | 来 起来起来 | lái qǐ lái qǐ lái | Nào, đứng dậy đứng dậy. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 5 of 16)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shén me lù zi zhè ge wǒ hái méi zhěng qīng chǔLai lịch thế nào? Chuyện này em vẫn chưa tìm hiểu rõ,

HSK 4
0:03s
zuì jìn a nǐ de qián shū de yǒu diǎn duōDạo này tiền bạc của cháu thua hơi nhiều rồi đấy.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zài zhè ná diǎn dōng xī qí shí jiù shì wèi le yǎng jiā hú kǒuLấy chút đồ ở đây thực ra cũng chỉ vì kế sinh nhai.

HSK 2
0:03s
tóu jǐ tiān lái le hǎo jǐ bō rén lèng shì kōng shǒu zǒu deMấy hôm trước có mấy tốp người đến. Vậy mà đều phải về tay không.












