Cách dùng "我说我哥" (wǒ shuō wǒ gē) trong hội thoại tiếng Trung
我说我哥
Bảo sao anh trai con,
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
39:54
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那是天赋异禀啊 | nà shì tiān fù yì bǐng a | là người có thiên phú dị bẩm đó. |
| 2▶ | 我说我哥 | wǒ shuō wǒ gē | Bảo sao anh trai con, |
| 3 | 最近怎么对那女的那么感兴趣 | zuì jìn zěn me duì nà nǚ de nà me gǎn xìng qù | dạo này lại có hứng thú với cô gái đó như vậy. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 16 of 16)
HSK 4
0:03s
yóu qí shì nǐ yǒu yí gè zhè me yōu xiù de nǚ érNhất là khi anh có một cô con gái ưu tú như vậy.

HSK 7
0:03s
zhōng huá wén huà yuán yuǎn liú cháng bó dà jīng shēnVăn hóa Trung Hoa có lịch sử lâu đời, rộng lớn và sâu sắc.

HSK 3
0:03s
lǎo suàn pán yì zhí zài zhǎo de kù fáng jiù shì zhè baCái kho mà Lão Toán Bàn vẫn luôn tìm kiếm, chính là đây phải không?

HSK 5
0:03s
zài zhí xíng zhuā bǔ de guò chéng zhōng dà jiā yí dìng yào duō jiā xiǎo xīnTrong quá trình thực hiện việc bắt giữ, mọi người nhất định phải hết sức cẩn thận,






