Cách dùng "我说我哥" (wǒ shuō wǒ gē) trong hội thoại tiếng Trung
我说我哥
Bảo sao anh trai con,
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
39:54
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那是天赋异禀啊 | nà shì tiān fù yì bǐng a | là người có thiên phú dị bẩm đó. |
| 2▶ | 我说我哥 | wǒ shuō wǒ gē | Bảo sao anh trai con, |
| 3 | 最近怎么对那女的那么感兴趣 | zuì jìn zěn me duì nà nǚ de nà me gǎn xìng qù | dạo này lại có hứng thú với cô gái đó như vậy. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 5 of 16)
HSK 5
0:03s
wǒ zhè bú shì xiǎng gěi nín yí gè jīng xǐ maCon chẳng phải là muốn cho bố một bất ngờ sao.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shén me lù zi zhè ge wǒ hái méi zhěng qīng chǔLai lịch thế nào? Chuyện này em vẫn chưa tìm hiểu rõ,

HSK 4
0:03s
zuì jìn a nǐ de qián shū de yǒu diǎn duōDạo này tiền bạc của cháu thua hơi nhiều rồi đấy.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zài zhè ná diǎn dōng xī qí shí jiù shì wèi le yǎng jiā hú kǒuLấy chút đồ ở đây thực ra cũng chỉ vì kế sinh nhai.












