Cách dùng "我也戒了好几年了" (wǒ yě jiè le hǎo jǐ nián le) trong hội thoại tiếng Trung
我也戒了好几年了
Tôi cũng bỏ mấy năm rồi.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
29:02
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来铁队 抽根烟 我不抽烟 | lái tiě duì chōu gēn yān wǒ bù chōu yān | Nào đội trưởng Thiết, hút điếu thuốc đi. Tôi không hút thuốc. |
| 2▶ | 我也戒了好几年了 | wǒ yě jiè le hǎo jǐ nián le | Tôi cũng bỏ mấy năm rồi. |
| 3 | 但是呢 | dàn shì ne | Nhưng mà. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 5 of 16)
HSK 5
0:03s
wǒ zhè bú shì xiǎng gěi nín yí gè jīng xǐ maCon chẳng phải là muốn cho bố một bất ngờ sao.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shén me lù zi zhè ge wǒ hái méi zhěng qīng chǔLai lịch thế nào? Chuyện này em vẫn chưa tìm hiểu rõ,

HSK 4
0:03s
zuì jìn a nǐ de qián shū de yǒu diǎn duōDạo này tiền bạc của cháu thua hơi nhiều rồi đấy.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zài zhè ná diǎn dōng xī qí shí jiù shì wèi le yǎng jiā hú kǒuLấy chút đồ ở đây thực ra cũng chỉ vì kế sinh nhai.












