Cách dùng "这东西你都搞得到啊" (zhè dōng xī nǐ dōu gǎo dé dào a) trong hội thoại tiếng Trung
这东西你都搞得到啊
Thứ này mà anh cũng kiếm được à?
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
53:33
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可以啊 | kě yǐ a | Được đấy. |
| 2▶ | 这东西你都搞得到啊 | zhè dōng xī nǐ dōu gǎo dé dào a | Thứ này mà anh cũng kiếm được à? |
| 3 | 是啊 | shì a | Vâng ạ. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 6 of 16)
HSK 2
0:03s
tóu jǐ tiān lái le hǎo jǐ bō rén lèng shì kōng shǒu zǒu deMấy hôm trước có mấy tốp người đến. Vậy mà đều phải về tay không.

HSK 5
0:03s
lái tiě duì chōu gēn yān wǒ bù chōu yānNào đội trưởng Thiết, hút điếu thuốc đi. Tôi không hút thuốc.

HSK 7
0:03s
nà kě shì xū yào hěn dà de yì lì de shén me yì lì aThì cần phải có nghị lực lớn lắm đấy. Nghị lực gì chứ.

HSK 2
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō sì shí nián nǐ kàn zhè tāng sèTôi nói với anh là bốn mươi năm. Anh xem màu nước trà này.

HSK 5
0:03s
nǐ zài shì miàn shàng xiǎng mǎi gēn běn mǎi bù zheTrên thị trường có muốn mua cũng không mua được đâu.

HSK 2
0:03s
nín zhè yàng de guì kè wǒ xiǎng qǐng dōu qǐng bù láiKhách quý như anh. Tôi muốn mời cũng không mời được.

HSK 3
0:03s
wǒ gāng cái bú shì fān kàn le yī xià tā de fēng shuǐ shū maLúc nãy anh có xem qua sách phong thủy của ông ta.

HSK 5
0:03s
shuō míng wǒ men dǎ shé méi yǒu dǎ zài qī cùn shàngĐiều đó cho thấy chúng ta đả thảo kinh xà. Nhưng chưa đánh trúng chỗ hiểm.











