Cách dùng "这叫三星映月" (zhè jiào sān xīng yìng yuè) trong hội thoại tiếng Trung
这叫三星映月
đây gọi là Tam Tinh Ánh Nguyệt.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
39:44
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这在麻衣相书上说啊 | zhè zài má yī xiàng shū shàng shuō a | Trong sách tướng Ma Y có nói, |
| 2▶ | 这叫三星映月 | zhè jiào sān xīng yìng yuè | đây gọi là Tam Tinh Ánh Nguyệt. |
| 3 | 拥有这种面相的人 | yōng yǒu zhè zhǒng miàn xiàng de rén | Người có tướng mạo này, |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 7 of 16)
HSK 5
0:03s
chén lǎo bǎn lái le zhōng gē zài máng ne nín shāo děng yī huì erÔng chủ Trần đến rồi. Anh Trung đang bận ạ. Ngài đợi một lát nhé.

HSK 7
0:03s
zhè yǒu gè dà jià gé de dōng xī wǒ ná bù zhǔnỞ đây có một món đồ giá trị lớn, tôi không chắc lắm.

















