Cách dùng "这是东西清单 你看一下" (zhè shì dōng xī qīng dān nǐ kàn yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
这是东西清单 你看一下
Đây là danh sách đồ, cậu xem đi.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
47:13
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 给差不多我就出了 | gěi chà bu duō wǒ jiù chū le | được giá xêm xêm là tôi bán thôi. |
| 2▶ | 这是东西清单 你看一下 | zhè shì dōng xī qīng dān nǐ kàn yī xià | Đây là danh sách đồ, cậu xem đi. |
| 3 | 都是好货呀 | dōu shì hǎo huò ya | Toàn là hàng xịn. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 7 of 16)
HSK 5
0:03s
chén lǎo bǎn lái le zhōng gē zài máng ne nín shāo děng yī huì erÔng chủ Trần đến rồi. Anh Trung đang bận ạ. Ngài đợi một lát nhé.

HSK 7
0:03s
zhè yǒu gè dà jià gé de dōng xī wǒ ná bù zhǔnỞ đây có một món đồ giá trị lớn, tôi không chắc lắm.

















