Cách dùng "这在麻衣相书上说啊" (zhè zài má yī xiàng shū shàng shuō a) trong hội thoại tiếng Trung
这在麻衣相书上说啊
Trong sách tướng Ma Y có nói,
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
39:41
TMDB ID
1660900
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我都没正眼看过她师父 | wǒ dōu méi zhèng yǎn kàn guò tā shī fù | Con còn chưa nhìn thẳng cô ấy lần nào, sư phụ. |
| 2▶ | 这在麻衣相书上说啊 | zhè zài má yī xiàng shū shàng shuō a | Trong sách tướng Ma Y có nói, |
| 3 | 这叫三星映月 | zhè jiào sān xīng yìng yuè | đây gọi là Tam Tinh Ánh Nguyệt. |
More Clips From Episode
Total 311 clips (Page 5 of 16)
HSK 5
0:03s
wǒ zhè bú shì xiǎng gěi nín yí gè jīng xǐ maCon chẳng phải là muốn cho bố một bất ngờ sao.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shén me lù zi zhè ge wǒ hái méi zhěng qīng chǔLai lịch thế nào? Chuyện này em vẫn chưa tìm hiểu rõ,

HSK 4
0:03s
zuì jìn a nǐ de qián shū de yǒu diǎn duōDạo này tiền bạc của cháu thua hơi nhiều rồi đấy.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zài zhè ná diǎn dōng xī qí shí jiù shì wèi le yǎng jiā hú kǒuLấy chút đồ ở đây thực ra cũng chỉ vì kế sinh nhai.












