Cách dùng "孤且信你一次" (gū qiě xìn nǐ yī cì) trong hội thoại tiếng Trung
孤且信你一次
ta tạm tin ngươi một lần.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
15:06
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 多年忠孝之义 | duō nián zhōng xiào zhī yì | trung hiếu nhiều năm, |
| 2▶ | 孤且信你一次 | gū qiě xìn nǐ yī cì | ta tạm tin ngươi một lần. |
| 3 | 立刻派人去找 | lì kè pài rén qù zhǎo | Lập tức cử người đi tìm. |
More Clips From Episode
Total 158 clips (Page 4 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
bào yǔ zhī hòu zán men shì bú shì jiù néng zǒu leCó phải sau trận mưa lớn là chúng ta đi được rồi không?

HSK 7
0:03s
kě yǐ a bù chěng qiáng nǎ yǒu jī chī a- Khá đấy. - Không tỏ ra mạnh mẽ thì đâu ra gà mà ăn?















