Cách dùng "憨猪女娘啊" (hān zhū nǚ niáng a) trong hội thoại tiếng Trung
憨猪女娘啊
Cô nương heo ngốc này,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
23:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这鸡你还吃吗 | zhè jī nǐ hái chī ma | Ông có ăn thịt gà này nữa không? |
| 2▶ | 憨猪女娘啊 | hān zhū nǚ niáng a | Cô nương heo ngốc này, |
| 3 | 你就这点慧根了 | nǐ jiù zhè diǎn huì gēn le | cô chỉ có chút căn cơ trí tuệ đó thôi à? |
More Clips From Episode
Total 158 clips (Page 1 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
táng táng wǔ ān hóu jìng néng rù zhuì shā zhū nǚĐường đường là Vũ An hầu mà lại chịu ở rể nhà một ả mổ lợn.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ zài gěi nǐ men chuán shòu kǒng mèng zhī dàoTa đang truyền dạy đạo lý Khổng Mạnh cho các ngươi đấy.

HSK 7
0:03s
fán shì shǎo zì xǐng duō yuàn tā rénchuyện gì cũng tự kiểm điểm mình ít thôi, trách người khác nhiều vào.












