Cách dùng "姐夫 救我" (jiě fū jiù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
姐夫 救我
Tỷ phu, cứu ta!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
41:43
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 便也没有留这丫头性命的必要了 | biàn yě méi yǒu liú zhè yā tou xìng mìng de bì yào le | cũng chẳng cần giữ lại mạng sống cho nha đầu này nữa. |
| 2▶ | 姐夫 救我 | jiě fū jiù wǒ | Tỷ phu, cứu ta! |
| 3 | 谢五 | xiè wǔ | Tạ Ngũ! |
More Clips From Episode
Total 158 clips (Page 4 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
bào yǔ zhī hòu zán men shì bú shì jiù néng zǒu leCó phải sau trận mưa lớn là chúng ta đi được rồi không?

HSK 7
0:03s
kě yǐ a bù chěng qiáng nǎ yǒu jī chī a- Khá đấy. - Không tỏ ra mạnh mẽ thì đâu ra gà mà ăn?














