Cách dùng "这帮竖子" (zhè bāng shù zi) trong hội thoại tiếng Trung
这帮竖子
Đám nhãi ranh này,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
18:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这几个位置有钻孔 | zhè jǐ gè wèi zhì yǒu zuān kǒng | Mấy vị trí này có lỗ khoan. |
| 2▶ | 这帮竖子 | zhè bāng shù zi | Đám nhãi ranh này, |
| 3 | 偏偏在这些位置凿洞做眼 | piān piān zài zhè xiē wèi zhì záo dòng zuò yǎn | lại chọn đúng mấy chỗ này mà đục lỗ làm mắt. |
More Clips From Episode
Total 158 clips (Page 4 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
bào yǔ zhī hòu zán men shì bú shì jiù néng zǒu leCó phải sau trận mưa lớn là chúng ta đi được rồi không?

HSK 7
0:03s
kě yǐ a bù chěng qiáng nǎ yǒu jī chī a- Khá đấy. - Không tỏ ra mạnh mẽ thì đâu ra gà mà ăn?














