Cách dùng "姐夫 救我" (jiě fū jiù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
姐夫 救我
Tỷ phu, cứu ta!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
41:43
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 便也没有留这丫头性命的必要了 | biàn yě méi yǒu liú zhè yā tou xìng mìng de bì yào le | cũng chẳng cần giữ lại mạng sống cho nha đầu này nữa. |
| 2▶ | 姐夫 救我 | jiě fū jiù wǒ | Tỷ phu, cứu ta! |
| 3 | 谢五 | xiè wǔ | Tạ Ngũ! |
More Clips From Episode
Total 158 clips (Page 1 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
táng táng wǔ ān hóu jìng néng rù zhuì shā zhū nǚĐường đường là Vũ An hầu mà lại chịu ở rể nhà một ả mổ lợn.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ zài gěi nǐ men chuán shòu kǒng mèng zhī dàoTa đang truyền dạy đạo lý Khổng Mạnh cho các ngươi đấy.

HSK 7
0:03s
fán shì shǎo zì xǐng duō yuàn tā rénchuyện gì cũng tự kiểm điểm mình ít thôi, trách người khác nhiều vào.












