Cách dùng "我知道 你有鸡腿吗" (wǒ zhī dào nǐ yǒu jī tuǐ ma) trong hội thoại tiếng Trung
我知道 你有鸡腿吗
Ta biết, ngài có đùi gà không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
7:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你能托得起来就不错了 | nǐ néng tuō dé qǐ lái jiù bù cuò le | cô nhấc nổi đã là giỏi lắm rồi. |
| 2▶ | 我知道 你有鸡腿吗 | wǒ zhī dào nǐ yǒu jī tuǐ ma | Ta biết, ngài có đùi gà không? |
| 3 | 莫说鸡腿 | mò shuō jī tuǐ | Đừng nói là đùi gà, |
More Clips From Episode
Total 158 clips (Page 1 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
táng táng wǔ ān hóu jìng néng rù zhuì shā zhū nǚĐường đường là Vũ An hầu mà lại chịu ở rể nhà một ả mổ lợn.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ zài gěi nǐ men chuán shòu kǒng mèng zhī dàoTa đang truyền dạy đạo lý Khổng Mạnh cho các ngươi đấy.

HSK 7
0:03s
fán shì shǎo zì xǐng duō yuàn tā rénchuyện gì cũng tự kiểm điểm mình ít thôi, trách người khác nhiều vào.












