Cách dùng "我整容了" (wǒ zhěng róng le) trong hội thoại tiếng Trung
我整容了
Tôi phẫu thuật thẩm mỹ rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
9:15
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 东 东哥 | dōng dōng gē | Anh... anh Đông. |
| 2▶ | 我整容了 | wǒ zhěng róng le | Tôi phẫu thuật thẩm mỹ rồi, |
| 3 | 没以前帅了 是吧 | méi yǐ qián shuài le shì ba | xấu trai hơn ngày xưa đúng không? |
More Clips From Episode
Total 32 clips (Page 1 of 2)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù suàn shì àn zhào diàn yǐng lǐ qíng jié lái kànDù có theo tình tiết trong phim đi nữa,

















