Cách dùng "年轻人办事毛糙" (nián qīng rén bàn shì máo cāo) trong hội thoại tiếng Trung
年轻人办事毛糙
Người trẻ làm việc còn hấp tấp.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
35:51
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 忘了订主食 | wàng le dìng zhǔ shí | Quên đặt món chính. |
| 2▶ | 年轻人办事毛糙 | nián qīng rén bàn shì máo cāo | Người trẻ làm việc còn hấp tấp. |
| 3 | 忘订主食 | wàng dìng zhǔ shí | Quên món chính |
More Clips From Episode
Total 32 clips (Page 1 of 2)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù suàn shì àn zhào diàn yǐng lǐ qíng jié lái kànDù có theo tình tiết trong phim đi nữa,

















