Cách dùng "我忘了给卧室装窗帘" (wǒ wàng le gěi wò shì zhuāng chuāng lián) trong hội thoại tiếng Trung
我忘了给卧室装窗帘
Tao quên lắp rèm cửa phòng ngủ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
30:40
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是百密一疏 | dàn shì bǎi mì yī shū | Nhưng dù cẩn thận đến đâu vẫn có lúc sơ suất. |
| 2▶ | 我忘了给卧室装窗帘 | wǒ wàng le gěi wò shì zhuāng chuāng lián | Tao quên lắp rèm cửa phòng ngủ. |
| 3 | 是洞房的时候 | shì dòng fáng de shí hòu | Đến lúc động phòng |
More Clips From Episode
Total 32 clips (Page 1 of 2)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù suàn shì àn zhào diàn yǐng lǐ qíng jié lái kànDù có theo tình tiết trong phim đi nữa,

















