Cách dùng "他的职业不允许他优柔寡断" (tā de zhí yè bù yǔn xǔ tā yōu róu guǎ duàn) trong hội thoại tiếng Trung

dezhíyǔnyōuróuguǎduàn

nghề nghiệp của anh không cho phép do dự

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:44
lùn
néng
fǒu
huó
zhe
huí
lái

Dù bản thân có sống trở về được hay không

LINE 0216:46
PLAYING SCENE
de
zhí
yǔn
yōu
róu
guǎ
duàn

nghề nghiệp của anh không cho phép do dự

LINE 0316:50
nán
shě
nán
fēn

lưu luyến khó rời

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp16:46
TMDB ID309609