Cách dùng "大人 大人有所不知" (dà rén dà rén yǒu suǒ bù zhī) trong hội thoại tiếng Trung
大人 大人有所不知
dà rén dà rén yǒu suǒ bù zhī
Đại nhân, đại nhân có chỗ chưa biết.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
25:20
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 请 | qǐng | Mời. |
| 2▶ | 大人 大人有所不知 | dà rén dà rén yǒu suǒ bù zhī | Đại nhân, đại nhân có chỗ chưa biết. |
| 3 | 我们制墨有一规矩 制墨重地 闲人不可轻进 | wǒ men zhì mò yǒu yī guī jǔ zhì mò zhòng dì xián rén bù kě qīng jìn | Bọn ta làm mực có một quy củ. Nơi nghiêm trang làm mực, người ngoài không được tùy tiện vào. |
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 1 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bǎo zhèng ràng tā cóng cǐ gǔn chū lǐ jiāta đảm bảo sẽ khiến cô ta cút khỏi Lý gia mãi mãi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nà jiù guài wǒ tián jiàng yuè kàn cuò le rénthì chỉ trách Điền Giáng Nguyệt ta đã nhìn lầm người.

HSK 7
0:03s
rú jīn dìng dān shàng lái le wǒ xín sī zhe dé zài bèi xiēGiờ đã có đơn đặt hàng, ta nghĩ phải chuẩn bị thêm một ít.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù gāi zài nín miàn qián yì lùn shì fēicon không nên bàn tán, phán xét trước mặt người.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s










